拼
施舍
HSK5v 0 · Lv.1
shīshě
bố thí; quyên góp
漢越 thí xả
字解构
Phân tích chữ施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành舍shě多音HSK5bỏ; vứt bỏ; bỏ đi; bỏ qua; không cần; lìa bỏ / bố thí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分