WinHSK

旅程

HSK6n
0 · Lv.1
lǚchéng

lữ trình; lộ trình; hành trình; chặng đường đi

itinerary; route; journey; trip 开始 旅程 set off on a journey; start on a journey; embark upon a journey 安排 旅程 plan one's trip/itinerary

漢越 lữ trình
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50