WinHSK

旅程

HSK6n
0 · Lv.1
lǚchéng

lữ trình; lộ trình; hành trình; chặng đường đi

itinerary; route; journey; trip 开始 旅程 set off on a journey; start on a journey; embark upon a journey 安排 旅程 plan one's trip/itinerary

漢越 lữ trình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旅行的路程
义项 nHSK6

lữ trình; lộ trình; hành trình; chặng đường đi

旅行的路程

免费例句

他们规划了一条长途旅程。

Tāmen guīhuà le yī tiáo chángtú lǚchéng.

HSK4

Họ đã lên kế hoạch cho một hành trình dài.

They planned a long journey.

我们的旅程有点儿曲折。

wǒmen de lǚchéng yǒudiǎnr qūzhé.

HSK4

Chặng đường đi của chúng tôi có chút quanh co.

Our journey was a bit winding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50