WinHSK

旅馆

HSK4n
0 · Lv.1
lǚguǎn

lữ quán; quán trọ; khách sạn; nhà khách; nhà nghỉ

people.

漢越 lữ quán

例句

Câu ví dụ
免费例句

我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。

HSK2

那家旅馆离火车站很近。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。