WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
旅馆
HSK4
n
0 · Lv.1
lǚguǎn
lữ quán; quán trọ; khách sạn; nhà khách; nhà nghỉ
people.
漢越 lữ quán
字解构
Phân tích chữ
旅
lǚ
HSK2
lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)
馆
guǎn
HSK2
quán; nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小旅馆
xiǎo lǚ guǎn
HSK4
lữ quán nhỏ; quán trọ nhỏ; nhà nghỉ nhỏ; khách sạn nhỏ
公寓旅馆
gōng yù lǚ guǎn
HSK5
nhà nghỉ chung cư
旅馆预订
lǚ guǎn yù dìng
HSK5
Ðặt chỗ khách sạn
汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn
HSK4
nhà nghỉ
高层旅馆
gāo céng lǚ guǎn
HSK6
khách sạn cao cấp
查词
复习
真题
工具
我的