拼
旋子
HSK6n 0 · Lv.1
xuánzǐ
mâm tráng bánh
circle 参见:xuànzi 打 旋子 whirl around in a circle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种金属器具,像盘而较大,通常用来做粉皮等
- 温酒时盛水的金属器具
等级
义项 ①n≈HSK6
mâm tráng bánh
一种金属器具,像盘而较大,通常用来做粉皮等
义项 ②n≈HSK6
mâm đựng rượu
温酒时盛水的金属器具
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分