拼
旋子
HSK6n 0 · Lv.1
xuánzǐ
mâm tráng bánh
circle 参见:xuànzi 打 旋子 whirl around in a circle
漢越
字解构
Phân tích chữ旋xuán多音HSK6xoay chuyển; xoay quanh; quay / trở lại; trở về子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分