WinHSK

旋转

HSK6v
0 · Lv.1
xuánzhuǎn

quay; xoay tròn; quay xung quanh

revolve; gyrate; rotate; spin

漢越 toàn chuyển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体围绕一个点或一个轴做圆周运动
义项 vHSK6

quay; xoay tròn; quay xung quanh

物体围绕一个点或一个轴做圆周运动

免费例句

地球围绕太阳旋转。

Dìqiú wéirào tàiyáng xuánzhuǎn.

HSK5

Trái đất quay quanh mặt trời.

The Earth revolves around the Sun.

通过鼠标滑轮可以远近距离观赏,移动鼠标,全景照片就会慢慢旋转,连天花板、脚下都可以看到。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。