WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
旋转
HSK6
v
0 · Lv.1
xuánzhuǎn
quay; xoay tròn; quay xung quanh
revolve; gyrate; rotate; spin
漢越 toàn chuyển
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旋转体
xuán zhuǎn tǐ
HSK6
cố thể xoay tròn
旋转力
xuán zhuǎn lì
HSK6
mô-men xoắn
旋转翼
xuán zhuǎn yì
HSK7-9
Cánh quạt, rô-to, cánh xoay
旋转角
xuán zhuǎn jiǎo
HSK6
góc quay
旋转轴
xuán zhuǎn zhóu
HSK7-9
trục quay
查词
复习
真题
工具
我的