WinHSK

旋转

HSK6v
0 · Lv.1
xuánzhuǎn

quay; xoay tròn; quay xung quanh

revolve; gyrate; rotate; spin

漢越 toàn chuyển

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.