WinHSK

无妨

HSK6adv, v
0 · Lv.1
fáng

không sao cả; không việc gì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有妨碍;没有关系
  2. 不妨
义项 vHSK6

không sao cả; không việc gì

没有妨碍;没有关系

免费例句

你晚到一会儿也无妨。

Nǐ wǎn dào yíhuìr yě wúfáng.

HSK6

Cậu đến muộn một chút cũng không sao cả.

It doesn't matter if you arrive a little late.

这事出现一点小问题无妨。

Zhè shì chūxiàn yīdiǎn xiǎo wèntí wúfáng.

HSK6

Việc này có một chút vấn đề nhỏ cũng không sao.

It doesn't matter if this matter has a small problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK6

cứ; đừng ngại

不妨

免费例句

试试无妨,也许会有惊喜。

shì shì wúfáng, yěxǔ huì yǒu jīngxǐ.

HSK6

Thử một chút cũng không sao, có lẽ sẽ có bất ngờ.

There's no harm in trying; maybe there will be a surprise.

他不满无妨提出来。

Tā bùmǎn wúfáng tí chūlái.

HSK6

Anh ấy không hài lòng thì cứ nói ra.

If he's dissatisfied, he might as well speak up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50