WinHSK

无悔

HSK4v
0 · Lv.1
huǐ

không hối hận; không hối tiếc; không tiếc nuối; không còn gì để hối tiếc

feel no regret 青春 无悔 feel/have no regrets about one's youth

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她为家庭付出很多,但无悔。

Tā wèi jiātíng fùchū hěnduō, dàn wúhuǐ.

HSK5

Cô ấy hy sinh nhiều cho gia đình nhưng không hối hận.

She has given a lot for her family, but she has no regrets.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50