拼
无怨无悔
HSK5idioms 0 · Lv.1
wúyuànwúhuǐ
không phàn nàn
have neither complaint nor regret
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có怨yuànHSK5trách móc; oán trách无wúHSK4không; vô; không có悔huǐHSK4hối hận; ân hận; ăn năn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分