WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无比
HSK7-9
v
0 · Lv.1
wúbǐ
vô cùng; hết sức; khôn xiết; không gì sánh được
漢越 vô tỉ
字解构
Phân tích chữ
无
wú
HSK4
không; vô; không có
比
bǐ
HSK1
so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
力大无比
lì dà wú bǐ
HSK7-9
mạnh mẽ vĩ đại
奇丑无比
qí chǒu wú bǐ
HSK7-9
cực kỳ xấu
无比较级
wú bǐ jiào jí
HSK7-9
không có so sánh
锋利无比
fēng lì wú bǐ
HSK7-9
cực kỳ sắc bén
查词
复习
真题
工具
我的