WinHSK

无比

HSK7-9v
0 · Lv.1
wúbǐ

vô cùng; hết sức; khôn xiết; không gì sánh được

漢越 vô tỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有别的能够相比 (多用于好的方面)
义项 vHSK7-9

vô cùng; hết sức; khôn xiết; không gì sánh được

没有别的能够相比 (多用于好的方面)

免费例句

那座山高得无比。

nà zuò shān gāo de wúbǐ.

HSK4

Núi đó cao lớn không gì sánh được.

That mountain is incomparably high.

她的笑容无比美丽。

Tā de xiàoróng wúbǐ měilì.

HSK5

Nụ cười của cô ấy đẹp vô cùng.

Her smile is incomparably beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。