拼
无法
HSK4v 0 · Lv.1
wúfǎ
không thể; hết cách; vô phương; bó tay; không có cách gì; không còn cách nào
漢越 vô pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有办法
等级
义项 ①v≈HSK4
không thể; hết cách; vô phương; bó tay; không có cách gì; không còn cách nào
没有办法
免费例句
如果做自己不感兴趣、不喜欢的工作,那你很难认真、努力地去做,当然也就无法在工作中做出成绩了。
≈HSK3
她无法找到丢失的钥匙。
Tā wúfǎ zhǎodào diūshī de yàoshi.
≈HSK4
Cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa bị mất.
She cannot find the lost keys.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分