拼
无法无天
HSK4idioms 0 · Lv.1
wúfǎwútiān
coi trời bằng vung; ngang ngược nhất đời (kẻ làm càn không kiêng nể gì); vô pháp vô thiên
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có法fǎHSK3pháp; pháp luật无wúHSK4không; vô; không có天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分