拼
无限
HSK5adj 0 · Lv.1
wúxiàn
vô hạn; vô cùng; vô tận
漢越 vô hạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有限度;没有尽头
等级
义项 ①adj≈HSK5
vô hạn; vô cùng; vô tận
没有限度;没有尽头
免费例句
人类的适应力是无限的。
Rénlèi de shìyìnglì shì wúxiàn de.
≈HSK4
Khả năng thích nghi của con người là vô hạn.
Human adaptability is limitless.
他的想象力是无限的。
Tā de xiǎngxiànglì shì wúxiàn de.
≈HSK4
Trí tưởng tượng của anh ấy là vô tận.
His imagination is limitless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分