WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无限
HSK5
adj
0 · Lv.1
wúxiàn
vô hạn; vô cùng; vô tận
漢越 vô hạn
字解构
Phân tích chữ
无
wú
HSK4
không; vô; không có
限
xiàn
HSK5
giới hạn; hạn định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无限制
wú xiàn zhì
HSK5
vô hạn
无限大
wú xiàn dà
HSK5
vô cùng lớn (trong toán học)
无限期
wú xiàn qī
HSK5
vô thời hạn
查词
复习
真题
工具
我的