拼
日历
HSK5n 0 · Lv.1
rìlì
lịch
calendar 手表 日历 date calendar on a watch 悬挂 日历 hang up a calendar
漢越 nhật lịch
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈刚买了一本日历。
Māma gāng mǎi le yī běn rìlì.
≈HSK4
Mẹ mới mua một quyển lịch.
Mom just bought a calendar.
我用日历记特殊日期。
Wǒ yòng rìlì jì tèshū rìqī.
≈HSK4
Tôi dùng lịch để nhớ những ngày đặc biệt.
I use a calendar to remember special dates.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
看日历了吗?今天几号了?还需要我启…HSK5
女:看日历了吗?今天几号了?还需要我启发吗?
男:你到底想说什么?
女:今天是个很重要的日子,你不会真的忘了吧?
男:啊,想起来了,今天是我们的结婚纪念日。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分