WinHSK

日历

HSK5n
0 · Lv.1
rìlì

lịch

calendar 手表 日历 date calendar on a watch 悬挂 日历 hang up a calendar

漢越 nhật lịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记有年、月、日、星期、节气、纪念日等的本子,一年一本,每日一页,逐日揭去
义项 nHSK5

lịch

记有年、月、日、星期、节气、纪念日等的本子,一年一本,每日一页,逐日揭去

免费例句

妈妈刚买了一本日历。

Māma gāng mǎi le yī běn rìlì.

HSK4

Mẹ mới mua một quyển lịch.

Mom just bought a calendar.

我用日历记特殊日期。

Wǒ yòng rìlì jì tèshū rìqī.

HSK4

Tôi dùng lịch để nhớ những ngày đặc biệt.

I use a calendar to remember special dates.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50