WinHSK

日晒

HSK5v
0 · Lv.1
shài

phơi nắng (sun-dried); Ánh nắng mặt trời; phơi nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阳光照射在物体上,通常指长时间暴露在阳光下。
义项 vHSK5

phơi nắng (sun-dried); Ánh nắng mặt trời; phơi nắng

阳光照射在物体上,通常指长时间暴露在阳光下。

免费例句

墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经干瘪了。

Qiáng shàng guàzhe yī chuàn chuàn làjiāo, fēng chuī rì shài, dōu yǐjīng gānbiě le.

HSK5

Mấy chùm ớt treo trên tường, bị gió thổi nắng phơi, đều đã khô héo cả rồi.

Strings of chili peppers hung on the wall, weathered by wind and sun, have all shriveled up.

烈日晒得人头昏眼花。

Lièrì shài de rén tóuhūn yǎnhuā.

HSK5

Nắng gắt làm người ta hoa mắt chóng mặt.

The scorching sun makes people dizzy and dazzled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50