拼
日晒伤
HSK5n 0 · Lv.1
rìshàishāng
bỏng nắng
漢越
字解构
Phân tích chữ日rìHSK1mặt trời, thái dương晒shàiHSK5nắng chiếu; chiếu; nắng; rọi伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bỏng nắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →