拼
早安
HSK3v 0 · Lv.1
zǎoān
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
good morning 互致 早安 say good morning to each other
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
good morning 互致 早安 say good morning to each other