拼
时钟
HSK1n 0 · Lv.1
shízhōnɡ
đồng hồ báo thức; đồng hồ báo giờ
clock 数字 时钟 digital clock 时钟 盘面/指针 face/hands of a clock 把 时钟 拨快/慢一小时 set/turn a clock ahead/back by one hour 校准 时钟 calibrate a clock 重调 时钟 reset a clock [ 相关词条 ] 时钟开关 [名] clock switch 时钟脉冲 [名] clock pulse 时钟收音机 [名] clock radio
漢越 thì chung
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一个新时钟。
tā mǎi le yí gè xīn shí zhōng.
≈HSK4
Anh ấy mua một cái đồng hồ mới.
He bought a new clock.
时钟响了,报午时已到。
Shízhōng xiǎng le, bào wǔshí yǐ dào.
≈HSK4
Đồng hồ reo báo trưa đã đến.
The clock chimed, announcing that noon had arrived.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分