WinHSK

时钟

HSK1n
0 · Lv.1
shízhōnɡ

đồng hồ báo thức; đồng hồ báo giờ

clock 数字 时钟 digital clock 时钟 盘面/指针 face/hands of a clock 把 时钟 拨快/慢一小时 set/turn a clock ahead/back by one hour 校准 时钟 calibrate a clock 重调 时钟 reset a clock [ 相关词条 ] 时钟开关 [名] clock switch 时钟脉冲 [名] clock pulse 时钟收音机 [名] clock radio

漢越 thì chung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能报时的钟
义项 nHSK1

đồng hồ báo thức; đồng hồ báo giờ

能报时的钟

免费例句

他买了一个新时钟。

tā mǎi le yí gè xīn shí zhōng.

HSK4

Anh ấy mua một cái đồng hồ mới.

He bought a new clock.

时钟响了,报午时已到。

Shízhōng xiǎng le, bào wǔshí yǐ dào.

HSK4

Đồng hồ reo báo trưa đã đến.

The clock chimed, announcing that noon had arrived.