拼
旺季
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàngjì
mùa rộ; mùa đắt hàng; mùa cao điểm; mùa buôn bán (trong sản xuất và kinh doanh)
漢越 vượng quý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某种产品大量出产或商业上买卖兴隆的季节(跟“淡季”相区别)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mùa rộ; mùa đắt hàng; mùa cao điểm; mùa buôn bán (trong sản xuất và kinh doanh)
某种产品大量出产或商业上买卖兴隆的季节(跟“淡季”相区别)
免费例句
在旅游旺季订酒店房间可不容易。
Zài lǚyóu wàngjì dìng jiǔdiàn fángjiān kě bù róngyì.
≈HSK4
Việc đặt phòng khách sạn trong mùa du lịch cao điểm không hề dễ dàng.
It's not easy to book a hotel room during the peak tourist season.
夏天是空调需求的旺季。
Xiàtiān shì kōngtiáo xūqiú de wàngjì.
≈HSK5
Mùa hè là mùa cao điểm về nhu cầu điều hòa.
Summer is the peak season for air conditioner demand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分