拼
旅游旺季
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚyóuwàngjì
mùa du lịch
漢越
字解构
Phân tích chữ旅lǚHSK2lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)游yóuHSK2bơi; bơi lội旺wàngHSK7-9thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng季jìHSK3mùa; quý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分