拼
旺盛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wàngshèng
hăng hái; phấn chấn; khí thế; mãnh liệt; thịnh vượng
漢越 vượng thịnh
字解构
Phân tích chữ旺wàngHSK7-9thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分