WinHSK

明媚

HSK7-9adj
0 · Lv.1
míngmèi

tươi đẹp; rực rỡ

漢越 minh mị

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里阳光明媚,四季如春。

Zhèlǐ yángguāng míngmèi, sìjì rú chūn.

HSK5

Nơi đây nắng đẹp trời quang, thời tiết ôn hòa.

The sun is bright here, and it's like spring all year round.

明媚的夕阳映照大海。

míng mèi de xī yáng yìng zhào dà hǎi.

HSK6

Ánh hoàng hôn tươi đẹp phản chiếu trên biển.

The bright and beautiful setting sun shines on the sea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50