拼
春光明媚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chūnguāngmíngmèi
cảnh xuân tươi đẹp
漢越
字解构
Phân tích chữ春chūnHSK3xuân; mùa xuân光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)媚mèiHSK7-9xinh đẹp; tươi đẹp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分