拼
明星
HSK5n 0 · Lv.1
míngxīng
ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng
social butterfly; society lady
漢越 minh tinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有名的演员、运动员、唱歌的人等
- 也比喻做得好的、优秀的人或者团体
- 指很亮的星星
等级
义项 ①n≈HSK5
ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng
有名的演员、运动员、唱歌的人等
免费例句
她是电影明星。
Tā shì diànyǐng míngxīng.
≈HSK3
Cô ấy là ngôi sao điện ảnh.
She is a movie star.
那个明星非常帅气。
nà ge míngxīng fēicháng shuàiqì.
≈HSK3
Anh chàng ngôi sao đó rất đẹp trai.
That star is very handsome.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
xuất sắc; hàng đầu; nổi bật
也比喻做得好的、优秀的人或者团体
免费例句
她是金融界的明星人物。
Tā shì jīnróng jiè de míngxīng rénwù.
≈HSK4
Cô ấy là nhân vật nổi bật trong ngành tài chính.
She is a star figure in the financial world.
这个项目是业界的明星项目。
Zhège xiàngmù shì yèjiè de míngxīng xiàngmù.
≈HSK4
Dự án này là dự án hàng đầu trong ngành.
This project is a star project in the industry.
义项 ③n≈HSK5
ngôi sao
指很亮的星星
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分