WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
明星
HSK5
n
0 · Lv.1
míngxīng
ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng
social butterfly; society lady
漢越 minh tinh
字解构
Phân tích chữ
明
míng
HSK1
sáng; (明天 = ngày mai)
星
xīng
HSK1
sao, ngôi sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光明星
guāng míng xīng
HSK5
ngôi sao sáng
启明星
qǐ míng xīng
HSK6
Sao Hôm (Venus)
小明星
xiǎo míng xīng
HSK5
ngôi sao nhí
明星制
míng xīng zhì
HSK5
cách thức làm phim dùng ngôi sao điện ảnh để thu hút khán giả
名人明星
míng rén míng xīng
HSK5
người nổi tiếng; Ngôi sao
特邀明星
tè yāo míng xīng
HSK7-9
ngôi sao khách mời
电影明星
diàn yǐng míng xīng
HSK5
Minh tinh màn bạc, ngôi sao điện ảnh
查词
复习
真题
工具
我的