拼
明星制
HSK5n 0 · Lv.1
míngxīngzhì
cách thức làm phim dùng ngôi sao điện ảnh để thu hút khán giả
漢越
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)星xīngHSK1sao, ngôi sao制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分