WinHSK

明显

HSK5adj
0 · Lv.1
míngxiǎn

rõ ràng; nổi bật; rõ rệt

漢越 minh hiển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清楚地显露着的
义项 adjHSK5

rõ ràng; nổi bật; rõ rệt

清楚地显露着的

免费例句

他的变化明显得让人惊讶。

Tā de biànhuà míngxiǎn de ràng rén jīngyà.

HSK4

Sự thay đổi của anh ấy rõ rệt đến mức khiến người ta ngạc nhiên.

His change is so obvious that it surprises people.

他的情绪变化很明显。

tā de qíngxù biànhuà hěn míngxiǎn.

HSK4

Cảm xúc của anh ấy thay đổi rõ rệt.

His mood changes are very obvious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan