拼
明珠暗投
HSK6idioms 0 · Lv.1
míngzhūàntóu
người tài giỏi không được trọng dụng; áo gấm đi trong đêm (người tài giỏi, hiền đức, phải sống với người tầm thường, không được trọng dụng.); áo gấm đi đêm
漢越
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)珠zhūHSK6châu ngọc; ngọc trai暗ànHSK5tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám投tóuHSK5ném; quăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分