WinHSK

昏黄

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hūnhuánɡ

mờ nhạt; lờ mờ; ảm đạm (dùng đối với sắc trời, ánh đèn...)

pale yellow; faint; dim 月色 昏黄 faint moonlight; pale moon 昏黄 的灯光 dim light

漢越 hôn hoàng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan