拼
昏黄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hūnhuánɡ
mờ nhạt; lờ mờ; ảm đạm (dùng đối với sắc trời, ánh đèn...)
pale yellow; faint; dim 月色 昏黄 faint moonlight; pale moon 昏黄 的灯光 dim light
漢越 hôn hoàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗淡模糊的黄色 (用于天色、灯光等)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mờ nhạt; lờ mờ; ảm đạm (dùng đối với sắc trời, ánh đèn...)
暗淡模糊的黄色 (用于天色、灯光等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分