拼
易碎
HSK5adj 0 · Lv.1
yìsuì
dễ vỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个玻璃盘子很容易碎。
Zhège bōli pánzi hěn róngyì suì.
≈HSK3
Chiếc đĩa thủy tinh này rất dễ vỡ.
This glass plate is very easy to break.
霰虽然看上去很像雪,但其质地松脆易碎,并不属于雪的范畴。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分