WinHSK

易碎

HSK5adj
0 · Lv.1
suì

dễ vỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 易碎:电影《未来机器城》主题曲
  2. 易碎的物品容易在碰撞或压力下破裂。
义项 adjHSK5

dễ vỡ

易碎:电影《未来机器城》主题曲

免费例句

这个玻璃盘子很容易碎。

Zhège bōli pánzi hěn róngyì suì.

HSK3

Chiếc đĩa thủy tinh này rất dễ vỡ.

This glass plate is very easy to break.

霰虽然看上去很像雪,但其质地松脆易碎,并不属于雪的范畴。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

giòn tan; Dễ vỡ; dễ hỏng

易碎的物品容易在碰撞或压力下破裂。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan