拼
星辰
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnɡchén
ngôi sao; vì sao
stars 日月 星辰 the sun, the moon and the stars
漢越 tinh thần
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星的统称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngôi sao; vì sao
星的统称
免费例句
他喜欢观察星辰。
Tā xǐhuān guānchá xīngchén.
≈HSK6
Anh ấy thích quan sát các vì sao.
He likes to observe the stars.
晚上的星辰很美。
Wǎnshang de xīngchén hěn měi.
≈HSK6
Các vì sao vào buổi tối rất đẹp.
The stars at night are very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分