拼
星辰大海
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīngchéndàhǎi
sao trời biển rộng; Ngôi sao và biển cả; Vũ trụ bao la
漢越
字解构
Phân tích chữ星xīngHSK1sao, ngôi sao辰chénHSK7-9Thìn (ngôi thứ năm trong 12 địa chi)大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu海hǎiHSK3biển; hải; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分