拼
春节
HSK2n 0 · Lv.1
Chūnjié
tết ta; tết âm lịch; tết nguyên đán
Spring Festival; Lunar/Chinese New Year 春节 联欢晚会 Spring Festival Gala Evening 过 春节 celebrate/observe the Spring Festival
漢越 xuân tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农历正月初一, 兼指正月初一以后的几天
等级
义项 ①n≈HSK2
tết ta; tết âm lịch; tết nguyên đán
农历正月初一, 兼指正月初一以后的几天
免费例句
中国人过春节要吃饺子。
Zhōngguó rén guò Chūnjié yào chī jiǎozi.
≈HSK3
Người Trung Quốc ăn sủi cảo khi đón Tết.
Chinese people eat dumplings during the Spring Festival.
春节你打算去哪里?
chūn jié nǐ dǎ suàn qù nǎ lǐ?
≈HSK3
Tết bạn định đi đâu?
Where do you plan to go for the Spring Festival?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分