WinHSK

春节

HSK2n
0 · Lv.1
Chūnjié

tết ta; tết âm lịch; tết nguyên đán

Spring Festival; Lunar/Chinese New Year 春节 联欢晚会 Spring Festival Gala Evening 过 春节 celebrate/observe the Spring Festival

漢越 xuân tiết

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50