WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
是吗
HSK1
sentence
0 · Lv.1
shì
ma
vậy à; thật à; đúng không; phải không
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不是吗
bú shì ma
HSK1
Không phải sao?
是吗?
shì ma ?
HSK1
phải chăng; Có phải vậy không?; Đúng không?
是吗?
shì ma ?
HSK1
vậy à?; phải không?; thật vậy sao?; có đúng vậy không?
可不是吗
kě bú shì ma
HSK7-9
Chứ còn gì nữa; còn phải nói à
查词
复习
真题
工具
我的