WinHSK

是吗

HSK1sentence
0 · Lv.1
shìma

vậy à; thật à; đúng không; phải không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于强调刚刚说过的内容
义项 sentenceHSK1

vậy à; thật à; đúng không; phải không

用于强调刚刚说过的内容

免费例句

他是你的老师,是吗?

Tā shì nǐ de lǎoshī, shì ma?

HSK1

Anh ấy là giáo viên của bạn, phải không?

He is your teacher, isn't he?

你们是新来的,是吗?

Nǐmen shì xīn lái de, shì ma?

HSK1

Các cậu là người mới đến, đúng không?

You are new here, aren't you?

你真的不在意,是吗?

Nǐ zhēn de bù zàiyì, shì ma?

HSK3

Cậu không để ý thật chứ?

You really don't mind, do you?

是吗,那我们要不要请他们来家里吃一次饭啊?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员