WinHSK

显示

HSK5v
0 · Lv.1
xiǎnshì

biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ; hiển thị; chỉ ra

show; display; demonstrate; exhibit; manifest

漢越 hiển thị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.