WinHSK

显示

HSK5v
0 · Lv.1
xiǎnshì

biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ; hiển thị; chỉ ra

show; display; demonstrate; exhibit; manifest

漢越 hiển thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明显地表现出来
  2. 炫耀
义项 vHSK5

biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ; hiển thị; chỉ ra

明显地表现出来

免费例句

他的表情显示了失望。

tā de biǎoqíng xiǎnshì le shīwàng.

HSK4

Biểu cảm của anh ấy thể hiện sự thất vọng.

His expression showed disappointment.

图表显示了销售增长。

tú biǎo xiǎn shì le xiāo shòu zēng zhǎng.

HSK4

Biểu đồ thể hiện sự tăng trưởng doanh số.

The chart shows sales growth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khoe; khoe khoang; phô trương; ra vẻ

炫耀

免费例句

他总是炫耀自己的财富。

Tā zǒngshì xuànyào zìjǐ de cáifù.

HSK4

Anh ấy luôn khoe khoang về sự giàu có của mình.

He always shows off his wealth.

她喜欢展示自己的才华。

Tā xǐhuān zhǎnshì zìjǐ de cáihuá.

HSK4

Cô ấy thích thể hiện tài năng của mình.

She likes to show off her talent.