WinHSK

显赫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiǎnhè

khét; hiển hách; lừng lẫy; vinh quang lừng lẫy

illustrious; prominent; great; mighty 显赫 战功 illustrious war exploit 显赫 业绩 outstanding achievements/deeds [ 相关词条 ] 显赫一时 be glorious for a time; be once mighty; be illustrious for some time

漢越 hiển hách

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的政治地位显赫非凡。

Tā de zhèngzhì dìwèi xiǎnhè fēifán.

HSK6

Địa vị chính trị của anh ấy vô cùng hiển hách.

His political status is extremely prominent.

这部电影使导演声名显赫。

Zhè bù diànyǐng shǐ dǎoyǎn shēngmíng xiǎnhè.

HSK6

Bộ phim này khiến đạo diễn trở nên tiếng tăm lừng lẫy.

This movie made the director famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50