WinHSK

显赫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiǎnhè

khét; hiển hách; lừng lẫy; vinh quang lừng lẫy

illustrious; prominent; great; mighty 显赫 战功 illustrious war exploit 显赫 业绩 outstanding achievements/deeds [ 相关词条 ] 显赫一时 be glorious for a time; be once mighty; be illustrious for some time

漢越 hiển hách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50